Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 304
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 304
Giải quyết: 292
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 464
Mức độ 3: 5712
Mức độ 4: 1177
Tiếp nhận: 7353
Giải quyết: 6881
Trước hạn: 73
Đúng hạn: 6881
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 142
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 150
Giải quyết: 132
Trước hạn: 57
Đúng hạn: 103
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3149
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3149
Giải quyết: 3068
Trước hạn: 2843
Đúng hạn: 3068
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 65
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 71
Giải quyết: 53
Trước hạn: 33
Đúng hạn: 38
Trễ hạn: 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1506
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 1546
Giải quyết: 1482
Trước hạn: 1320
Đúng hạn: 1481
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 123
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 123
Giải quyết: 116
Trước hạn: 111
Đúng hạn: 116
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1271
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1300
Giải quyết: 1292
Trước hạn: 1181
Đúng hạn: 1268
Trễ hạn: 24
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 384
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 384
Giải quyết: 303
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1997
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1997
Giải quyết: 1981
Trước hạn: 1567
Đúng hạn: 1919
Trễ hạn: 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 172
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 165
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 281
Trước hạn: 263
Đúng hạn: 281
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 330
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 331
Giải quyết: 293
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 289
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 474
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 474
Giải quyết: 449
Trước hạn: 386
Đúng hạn: 449
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3151
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3154
Giải quyết: 1544
Trước hạn: 581
Đúng hạn: 1386
Trễ hạn: 158
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2224
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2229
Giải quyết: 889
Trước hạn: 493
Đúng hạn: 641
Trễ hạn: 248
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 563
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 563
Giải quyết: 317
Trước hạn: 280
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1052
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1052
Giải quyết: 1013
Trước hạn: 644
Đúng hạn: 1008
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3198
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3198
Giải quyết: 3049
Trước hạn: 467
Đúng hạn: 2688
Trễ hạn: 361
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2827
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2827
Giải quyết: 1779
Trước hạn: 1245
Đúng hạn: 1779
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 12547
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12550
Giải quyết: 1498
Trước hạn: 1212
Đúng hạn: 1092
Trễ hạn: 406
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 304 0 0 304 292 196 281 11
Sở Công thương 464 5712 1177 7353 6881 73 6881 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 142 0 8 150 132 57 103 29
Sở Giao thông Vận tải 3149 0 0 3149 3068 2843 3068 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 65 0 6 71 53 33 38 15
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1506 24 16 1546 1482 1320 1481 1
Sở Nội vụ 123 0 0 123 116 111 116 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1271 23 6 1300 1292 1181 1268 24
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 384 0 0 384 303 175 301 2
Sở Tư Pháp 1997 0 0 1997 1981 1567 1919 62
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 172 0 165 337 281 263 281 0
Sở Xây Dựng 330 1 0 331 293 158 289 4
Sở Y tế 474 0 0 474 449 386 449 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3151 3 0 3154 1544 581 1386 158
UBND Huyện Hòa Bình 2224 2 3 2229 889 493 641 248
UBND Huyện Hồng Dân 563 0 0 563 317 280 309 8
UBND Huyện Phước Long 1052 0 0 1052 1013 644 1008 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3198 0 0 3198 3049 467 2688 361
UBND Thị Xã Giá Rai 2827 0 0 2827 1779 1245 1779 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 2 0 0 2 0 0 0 0
UBND TP Bạc Liêu 12547 3 0 12550 1498 1212 1092 406

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
1
9
4
8
8
0
 Đang online: 186