Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 164
Giải quyết: 152
Trước hạn: 132
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 96
Mức độ 3: 5030
Mức độ 4: 798
Tiếp nhận: 5924
Giải quyết: 5775
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 5774
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 153
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 157
Giải quyết: 139
Trước hạn: 63
Đúng hạn: 105
Trễ hạn: 34
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2284
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 59
Tiếp nhận: 2346
Giải quyết: 2029
Trước hạn: 1813
Đúng hạn: 2029
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 14
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 598
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 614
Giải quyết: 586
Trước hạn: 554
Đúng hạn: 586
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 181
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 187
Giải quyết: 181
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 179
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 590
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 23
Tiếp nhận: 624
Giải quyết: 573
Trước hạn: 492
Đúng hạn: 570
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 12
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 164
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 115
Trước hạn: 52
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1947
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1947
Giải quyết: 1803
Trước hạn: 1516
Đúng hạn: 1781
Trễ hạn: 22
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 84
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 164
Tiếp nhận: 248
Giải quyết: 161
Trước hạn: 153
Đúng hạn: 161
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 364
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 364
Giải quyết: 326
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 309
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 455
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 11
Tiếp nhận: 466
Giải quyết: 401
Trước hạn: 356
Đúng hạn: 401
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2283
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2302
Giải quyết: 2166
Trước hạn: 459
Đúng hạn: 2113
Trễ hạn: 53
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1461
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1463
Giải quyết: 635
Trước hạn: 460
Đúng hạn: 487
Trễ hạn: 148
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 334
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 334
Giải quyết: 157
Trước hạn: 166
Đúng hạn: 154
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 2255
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2255
Giải quyết: 1017
Trước hạn: 583
Đúng hạn: 991
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4432
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4432
Giải quyết: 2785
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 2533
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3984
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4005
Giải quyết: 3605
Trước hạn: 1051
Đúng hạn: 3605
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 139
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 139
Giải quyết: 136
Trước hạn: 130
Đúng hạn: 133
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8631
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8636
Giải quyết: 51
Trước hạn: 313
Đúng hạn: 51
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 164 0 0 164 152 132 150 2
Sở Công thương 96 5030 798 5924 5775 54 5774 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 153 0 4 157 139 63 105 34
Sở Giao thông Vận tải 2284 3 59 2346 2029 1813 2029 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 14 9 12 2
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 598 0 16 614 586 554 586 0
Sở Nội vụ 181 0 6 187 181 150 179 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 590 11 23 624 573 492 570 3
Sở Tài chính 13 0 0 13 12 11 12 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 164 1 1 166 115 52 112 3
Sở Tư Pháp 1947 0 0 1947 1803 1516 1781 22
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 84 0 164 248 161 153 161 0
Sở Xây Dựng 364 0 0 364 326 0 309 17
Sở Y tế 455 0 11 466 401 356 401 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2283 1 18 2302 2166 459 2113 53
UBND Huyện Hòa Bình 1461 0 2 1463 635 460 487 148
UBND Huyện Hồng Dân 334 0 0 334 157 166 154 3
UBND Huyện Phước Long 2255 0 0 2255 1017 583 991 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4432 0 0 4432 2785 239 2533 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3984 21 0 4005 3605 1051 3605 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 139 0 0 139 136 130 133 3
UBND TP Bạc Liêu 8631 4 0 8636 51 313 51 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
7
8
5
8
0
0
 Đang online: 126