Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 49
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 49
Giải quyết: 41
Trước hạn: 39
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 901
Mức độ 4: 161
Tiếp nhận: 1084
Giải quyết: 1012
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 1012
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 21
Trước hạn: 13
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 447
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 461
Giải quyết: 260
Trước hạn: 234
Đúng hạn: 260
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 108
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 113
Giải quyết: 84
Trước hạn: 96
Đúng hạn: 84
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 18
Trước hạn: 6
Đúng hạn: 18
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 113
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 115
Giải quyết: 99
Trước hạn: 81
Đúng hạn: 98
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 29
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 29
Giải quyết: 21
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 21
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 217
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 217
Giải quyết: 150
Trước hạn: 123
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 43
Giải quyết: 29
Trước hạn: 29
Đúng hạn: 29
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 55
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 57
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 444
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 408
Trước hạn: 94
Đúng hạn: 398
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 429
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 429
Giải quyết: 188
Trước hạn: 179
Đúng hạn: 180
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 62
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 62
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 835
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 835
Giải quyết: 274
Trước hạn: 94
Đúng hạn: 274
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 809
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 809
Giải quyết: 424
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 416
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 749
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 749
Giải quyết: 531
Trước hạn: 269
Đúng hạn: 531
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 18
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1763
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1764
Giải quyết: 11
Trước hạn: 41
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 49 0 0 49 41 39 41 0
Sở Công thương 22 901 161 1084 1012 3 1012 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 27 0 1 28 21 13 20 1
Sở Giao thông Vận tải 447 2 12 461 260 234 260 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 108 0 5 113 84 96 84 0
Sở Nội vụ 28 0 0 28 18 6 18 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 113 0 2 115 99 81 98 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 29 0 0 29 21 11 21 0
Sở Tư Pháp 217 0 0 217 150 123 150 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 23 0 20 43 29 29 29 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 55 0 2 57 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 444 1 0 445 408 94 398 10
UBND Huyện Hòa Bình 429 0 0 429 188 179 180 8
UBND Huyện Hồng Dân 62 0 0 62 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 835 0 0 835 274 94 274 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 809 0 0 809 424 85 416 8
UBND Thị Xã Giá Rai 749 0 0 749 531 269 531 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 23 0 0 23 18 17 17 1
UBND TP Bạc Liêu 1763 0 0 1764 11 41 11 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
4
9
8
5
9
 Đang online: 393