Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 343
Giải quyết: 333
Trước hạn: 230
Đúng hạn: 322
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 506
Mức độ 3: 6929
Mức độ 4: 1468
Tiếp nhận: 8903
Giải quyết: 8339
Trước hạn: 104
Đúng hạn: 8339
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 151
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 166
Giải quyết: 147
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 112
Trễ hạn: 35
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3702
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 3714
Giải quyết: 3553
Trước hạn: 3310
Đúng hạn: 3553
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 76
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 82
Giải quyết: 63
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1641
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1683
Giải quyết: 1610
Trước hạn: 1424
Đúng hạn: 1608
Trễ hạn: 2
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 141
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 141
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1424
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1455
Giải quyết: 1422
Trước hạn: 1298
Đúng hạn: 1395
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7
Giải quyết: 5
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 5
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 422
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 422
Giải quyết: 332
Trước hạn: 191
Đúng hạn: 330
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2227
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2227
Giải quyết: 2124
Trước hạn: 1674
Đúng hạn: 2051
Trễ hạn: 73
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 173
Tiếp nhận: 355
Giải quyết: 293
Trước hạn: 275
Đúng hạn: 293
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 343
Giải quyết: 306
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 302
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 524
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 531
Giải quyết: 469
Trước hạn: 401
Đúng hạn: 469
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3450
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3454
Giải quyết: 3392
Trước hạn: 634
Đúng hạn: 3218
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2316
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2322
Giải quyết: 991
Trước hạn: 561
Đúng hạn: 718
Trễ hạn: 273
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 623
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 623
Giải quyết: 356
Trước hạn: 320
Đúng hạn: 348
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1359
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1359
Giải quyết: 1269
Trước hạn: 731
Đúng hạn: 1264
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3509
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3512
Giải quyết: 3341
Trước hạn: 529
Đúng hạn: 2944
Trễ hạn: 397
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3088
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3090
Giải quyết: 2050
Trước hạn: 1415
Đúng hạn: 2050
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 14236
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14242
Giải quyết: 1603
Trước hạn: 1338
Đúng hạn: 1154
Trễ hạn: 449
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 343 0 0 343 333 230 322 11
Sở Công thương 506 6929 1468 8903 8339 104 8339 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 151 0 15 166 147 58 112 35
Sở Giao thông Vận tải 3702 0 12 3714 3553 3310 3553 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 76 0 6 82 63 36 41 22
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1641 24 18 1683 1610 1424 1608 2
Sở Nội vụ 141 0 0 141 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1424 25 6 1455 1422 1298 1395 27
Sở Tài chính 7 0 0 7 5 2 5 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 422 0 0 422 332 191 330 2
Sở Tư Pháp 2227 0 0 2227 2124 1674 2051 73
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 173 355 293 275 293 0
Sở Xây Dựng 343 0 0 343 306 168 302 4
Sở Y tế 524 0 7 531 469 401 469 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3450 4 0 3454 3392 634 3218 174
UBND Huyện Hòa Bình 2316 3 3 2322 991 561 718 273
UBND Huyện Hồng Dân 623 0 0 623 356 320 348 8
UBND Huyện Phước Long 1359 0 0 1359 1269 731 1264 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3509 3 0 3512 3341 529 2944 397
UBND Thị Xã Giá Rai 3088 2 0 3090 2050 1415 2050 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 14236 6 0 14242 1603 1338 1154 449

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
0
7
8
3
1
5
 Đang online: 284