Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 12
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 1
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 282
Giải quyết: 272
Trước hạn: 180
Đúng hạn: 261
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 446
Mức độ 3: 4233
Mức độ 4: 882
Tiếp nhận: 5561
Giải quyết: 5167
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 5167
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 132
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 133
Giải quyết: 123
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 94
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2902
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2902
Giải quyết: 2755
Trước hạn: 2563
Đúng hạn: 2755
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 51
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 44
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1389
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 1425
Giải quyết: 1332
Trước hạn: 1218
Đúng hạn: 1332
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 90
Giải quyết: 90
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 90
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1222
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1250
Giải quyết: 1231
Trước hạn: 1148
Đúng hạn: 1226
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 323
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 323
Giải quyết: 238
Trước hạn: 129
Đúng hạn: 238
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1960
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1960
Giải quyết: 1938
Trước hạn: 1533
Đúng hạn: 1883
Trễ hạn: 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 162
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 322
Giải quyết: 266
Trước hạn: 258
Đúng hạn: 266
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 305
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 306
Giải quyết: 292
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 455
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 455
Giải quyết: 432
Trước hạn: 379
Đúng hạn: 432
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2879
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2880
Giải quyết: 1464
Trước hạn: 553
Đúng hạn: 1333
Trễ hạn: 131
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2129
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2134
Giải quyết: 807
Trước hạn: 427
Đúng hạn: 574
Trễ hạn: 233
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 532
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 532
Giải quyết: 285
Trước hạn: 259
Đúng hạn: 277
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 869
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 869
Giải quyết: 819
Trước hạn: 503
Đúng hạn: 814
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 2982
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2982
Giải quyết: 2842
Trước hạn: 422
Đúng hạn: 2548
Trễ hạn: 294
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2654
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2654
Giải quyết: 1615
Trước hạn: 1145
Đúng hạn: 1615
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11792
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11792
Giải quyết: 1412
Trước hạn: 1188
Đúng hạn: 1035
Trễ hạn: 377
Văn phòng UBND tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 12 8 12 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 3 2 2 1
Công an Tỉnh 282 0 0 282 272 180 261 11
Sở Công thương 446 4233 882 5561 5167 71 5167 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 132 0 1 133 123 53 94 29
Sở Giao thông Vận tải 2902 0 0 2902 2755 2563 2755 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 51 0 0 51 44 27 32 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1389 24 12 1425 1332 1218 1332 0
Sở Nội vụ 90 0 0 90 90 85 90 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1222 23 5 1250 1231 1148 1226 5
Sở Tài chính 2 0 0 2 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 323 0 0 323 238 129 238 0
Sở Tư Pháp 1960 0 0 1960 1938 1533 1883 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 162 0 160 322 266 258 266 0
Sở Xây Dựng 305 1 0 306 292 157 288 4
Sở Y tế 455 0 0 455 432 379 432 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2879 1 0 2880 1464 553 1333 131
UBND Huyện Hòa Bình 2129 2 3 2134 807 427 574 233
UBND Huyện Hồng Dân 532 0 0 532 285 259 277 8
UBND Huyện Phước Long 869 0 0 869 819 503 814 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 2982 0 0 2982 2842 422 2548 294
UBND Thị Xã Giá Rai 2654 0 0 2654 1615 1145 1615 0
UBND TP Bạc Liêu 11792 0 0 11792 1412 1188 1035 377
Văn phòng UBND tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 2 2 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
2
2
6
8
6
4
2
 Đang online: 999