Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 337
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 314
Trước hạn: 214
Đúng hạn: 303
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 498
Mức độ 3: 6480
Mức độ 4: 1376
Tiếp nhận: 8354
Giải quyết: 7897
Trước hạn: 99
Đúng hạn: 7897
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 165
Giải quyết: 140
Trước hạn: 58
Đúng hạn: 109
Trễ hạn: 31
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3539
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 3544
Giải quyết: 3447
Trước hạn: 3211
Đúng hạn: 3447
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 73
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 62
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1602
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 1644
Giải quyết: 1576
Trước hạn: 1391
Đúng hạn: 1575
Trễ hạn: 1
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 134
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 134
Trước hạn: 125
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1372
Mức độ 3: 25
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1403
Giải quyết: 1377
Trước hạn: 1258
Đúng hạn: 1350
Trễ hạn: 27
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 410
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 410
Giải quyết: 318
Trước hạn: 182
Đúng hạn: 316
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2137
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2137
Giải quyết: 2084
Trước hạn: 1645
Đúng hạn: 2013
Trễ hạn: 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 182
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 351
Giải quyết: 291
Trước hạn: 273
Đúng hạn: 291
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 343
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 344
Giải quyết: 305
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 301
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 510
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 511
Giải quyết: 465
Trước hạn: 397
Đúng hạn: 465
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3298
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3302
Giải quyết: 3251
Trước hạn: 604
Đúng hạn: 3077
Trễ hạn: 174
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2295
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2301
Giải quyết: 963
Trước hạn: 548
Đúng hạn: 706
Trễ hạn: 257
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 608
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 608
Giải quyết: 344
Trước hạn: 310
Đúng hạn: 336
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1633
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1633
Giải quyết: 1221
Trước hạn: 716
Đúng hạn: 1216
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3413
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3416
Giải quyết: 3243
Trước hạn: 503
Đúng hạn: 2863
Trễ hạn: 380
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3049
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3049
Giải quyết: 1963
Trước hạn: 1349
Đúng hạn: 1963
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13715
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13719
Giải quyết: 1572
Trước hạn: 1298
Đúng hạn: 1124
Trễ hạn: 448
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 337 0 0 337 314 214 303 11
Sở Công thương 498 6480 1376 8354 7897 99 7897 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 15 165 140 58 109 31
Sở Giao thông Vận tải 3539 0 5 3544 3447 3211 3447 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 73 0 6 79 62 36 41 21
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1602 24 18 1644 1576 1391 1575 1
Sở Nội vụ 134 0 0 134 134 125 134 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1372 25 6 1403 1377 1258 1350 27
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 0 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 410 0 0 410 318 182 316 2
Sở Tư Pháp 2137 0 0 2137 2084 1645 2013 71
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 182 0 169 351 291 273 291 0
Sở Xây Dựng 343 1 0 344 305 168 301 4
Sở Y tế 510 0 1 511 465 397 465 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3298 4 0 3302 3251 604 3077 174
UBND Huyện Hòa Bình 2295 3 3 2301 963 548 706 257
UBND Huyện Hồng Dân 608 0 0 608 344 310 336 8
UBND Huyện Phước Long 1633 0 0 1633 1221 716 1216 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3413 3 0 3416 3243 503 2863 380
UBND Thị Xã Giá Rai 3049 0 0 3049 1963 1349 1963 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 0 2 0
UBND TP Bạc Liêu 13715 4 0 13719 1572 1298 1124 448

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
3
7
5
8
0
8
1
 Đang online: 680