Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 12
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 12
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 1
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 283
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 283
Giải quyết: 275
Trước hạn: 182
Đúng hạn: 264
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 448
Mức độ 3: 4426
Mức độ 4: 901
Tiếp nhận: 5775
Giải quyết: 5447
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 5447
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 133
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 134
Giải quyết: 124
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 95
Trễ hạn: 29
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2917
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2917
Giải quyết: 2783
Trước hạn: 2589
Đúng hạn: 2783
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 44
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 32
Trễ hạn: 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1406
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 1444
Giải quyết: 1359
Trước hạn: 1231
Đúng hạn: 1359
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 90
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 100
Giải quyết: 90
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 90
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1225
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 1253
Giải quyết: 1237
Trước hạn: 1151
Đúng hạn: 1232
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 328
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 328
Giải quyết: 255
Trước hạn: 145
Đúng hạn: 255
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1962
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1962
Giải quyết: 1953
Trước hạn: 1547
Đúng hạn: 1898
Trễ hạn: 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 162
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 322
Giải quyết: 268
Trước hạn: 260
Đúng hạn: 268
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 308
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 309
Giải quyết: 292
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 288
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 455
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 455
Giải quyết: 432
Trước hạn: 379
Đúng hạn: 432
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2902
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2903
Giải quyết: 1483
Trước hạn: 556
Đúng hạn: 1342
Trễ hạn: 141
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2152
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2157
Giải quyết: 818
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 585
Trễ hạn: 233
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 536
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 536
Giải quyết: 286
Trước hạn: 262
Đúng hạn: 278
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 835
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 835
Giải quyết: 824
Trước hạn: 503
Đúng hạn: 819
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 2998
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3000
Giải quyết: 2848
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 2554
Trễ hạn: 294
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 2668
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2668
Giải quyết: 1624
Trước hạn: 1154
Đúng hạn: 1624
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11867
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11867
Giải quyết: 1448
Trước hạn: 1196
Đúng hạn: 1043
Trễ hạn: 405
Văn phòng UBND tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 12 8 12 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 3 2 2 1
Công an Tỉnh 283 0 0 283 275 182 264 11
Sở Công thương 448 4426 901 5775 5447 71 5447 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 133 0 1 134 124 53 95 29
Sở Giao thông Vận tải 2917 0 0 2917 2783 2589 2783 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 53 0 0 53 44 27 32 12
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1406 24 14 1444 1359 1231 1359 0
Sở Nội vụ 90 9 0 100 90 85 90 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1225 23 5 1253 1237 1151 1232 5
Sở Tài chính 2 0 0 2 0 0 0 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 328 0 0 328 255 145 255 0
Sở Tư Pháp 1962 0 0 1962 1953 1547 1898 55
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 162 0 160 322 268 260 268 0
Sở Xây Dựng 308 1 0 309 292 157 288 4
Sở Y tế 455 0 0 455 432 379 432 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2902 1 0 2903 1483 556 1342 141
UBND Huyện Hòa Bình 2152 2 3 2157 818 438 585 233
UBND Huyện Hồng Dân 536 0 0 536 286 262 278 8
UBND Huyện Phước Long 835 0 0 835 824 503 819 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 2998 1 0 3000 2848 432 2554 294
UBND Thị Xã Giá Rai 2668 0 0 2668 1624 1154 1624 0
UBND TP Bạc Liêu 11867 0 0 11867 1448 1196 1043 405
Văn phòng UBND tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 2 2 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
2
3
3
1
5
5
2
 Đang online: 252