Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 11
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 509
Mức độ 4: 84
Tiếp nhận: 612
Giải quyết: 500
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 500
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 306
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 315
Giải quyết: 196
Trước hạn: 188
Đúng hạn: 196
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 79
Giải quyết: 44
Trước hạn: 59
Đúng hạn: 44
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 4
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 78
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 80
Giải quyết: 65
Trước hạn: 54
Đúng hạn: 65
Trễ hạn: 0
Sở Tài chính
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 22
Giải quyết: 9
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 154
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 154
Giải quyết: 75
Trước hạn: 62
Đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 37
Giải quyết: 22
Trước hạn: 22
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 14
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 317
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 317
Giải quyết: 239
Trước hạn: 49
Đúng hạn: 232
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 280
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 280
Giải quyết: 118
Trước hạn: 113
Đúng hạn: 115
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 48
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 20
Trước hạn: 29
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 503
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 503
Giải quyết: 134
Trước hạn: 38
Đúng hạn: 134
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 532
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 532
Giải quyết: 216
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 214
Trễ hạn: 2
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 559
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 559
Giải quyết: 230
Trước hạn: 174
Đúng hạn: 230
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1051
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1051
Giải quyết: 9
Trước hạn: 33
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 32 0 0 32 11 11 11 0
Sở Công thương 19 509 84 612 500 2 500 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 18 0 0 18 15 8 14 1
Sở Giao thông Vận tải 306 0 9 315 196 188 196 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 74 0 5 79 44 59 44 0
Sở Nội vụ 14 0 0 14 4 1 4 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 78 0 2 80 65 54 65 0
Sở Tài chính 2 0 0 2 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 22 0 0 22 9 3 9 0
Sở Tư Pháp 154 0 0 154 75 62 75 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 20 0 17 37 22 22 22 0
Sở Xây Dựng 4 0 0 4 0 0 0 0
Sở Y tế 46 0 2 48 14 7 14 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 317 0 0 317 239 49 232 7
UBND Huyện Hòa Bình 280 0 0 280 118 113 115 3
UBND Huyện Hồng Dân 48 0 0 48 20 29 20 0
UBND Huyện Phước Long 503 0 0 503 134 38 134 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 532 0 0 532 216 71 214 2
UBND Thị Xã Giá Rai 559 0 0 559 230 174 230 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 6 0 0 6 2 2 2 0
UBND TP Bạc Liêu 1051 0 0 1051 9 33 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
7
1
1
6
7
7
 Đang online: 754