Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21
Giải quyết: 20
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 143
Trước hạn: 123
Đúng hạn: 141
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 93
Mức độ 3: 4675
Mức độ 4: 754
Tiếp nhận: 5522
Giải quyết: 5378
Trước hạn: 48
Đúng hạn: 5377
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 150
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 154
Giải quyết: 125
Trước hạn: 61
Đúng hạn: 102
Trễ hạn: 23
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2153
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 2213
Giải quyết: 1900
Trước hạn: 1696
Đúng hạn: 1899
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 12
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 584
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 600
Giải quyết: 561
Trước hạn: 538
Đúng hạn: 561
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 180
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 182
Giải quyết: 178
Trước hạn: 150
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 542
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 571
Giải quyết: 521
Trước hạn: 443
Đúng hạn: 518
Trễ hạn: 3
Sở Tài chính
Mức độ 2: 12
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 12
Giải quyết: 10
Trước hạn: 9
Đúng hạn: 10
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 161
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 163
Giải quyết: 108
Trước hạn: 48
Đúng hạn: 105
Trễ hạn: 3
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 1813
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1813
Giải quyết: 1637
Trước hạn: 1389
Đúng hạn: 1631
Trễ hạn: 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 147
Tiếp nhận: 227
Giải quyết: 152
Trước hạn: 144
Đúng hạn: 152
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 361
Giải quyết: 324
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 435
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 384
Trước hạn: 340
Đúng hạn: 384
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 2125
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 2144
Giải quyết: 2043
Trước hạn: 439
Đúng hạn: 1996
Trễ hạn: 47
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1378
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1380
Giải quyết: 613
Trước hạn: 450
Đúng hạn: 477
Trễ hạn: 136
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 320
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 320
Giải quyết: 151
Trước hạn: 158
Đúng hạn: 148
Trễ hạn: 3
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1946
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1946
Giải quyết: 934
Trước hạn: 553
Đúng hạn: 908
Trễ hạn: 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 4183
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4183
Giải quyết: 2663
Trước hạn: 228
Đúng hạn: 2411
Trễ hạn: 252
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3761
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3782
Giải quyết: 3290
Trước hạn: 1029
Đúng hạn: 3290
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 136
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 136
Giải quyết: 131
Trước hạn: 127
Đúng hạn: 128
Trễ hạn: 3
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 8130
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8135
Giải quyết: 47
Trước hạn: 301
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 21 0 0 21 20 7 20 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 156 0 0 156 143 123 141 2
Sở Công thương 93 4675 754 5522 5378 48 5377 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 150 0 4 154 125 61 102 23
Sở Giao thông Vận tải 2153 3 57 2213 1900 1696 1899 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 34 0 1 35 12 9 11 1
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 584 0 16 600 561 538 561 0
Sở Nội vụ 180 0 2 182 178 150 176 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 542 11 18 571 521 443 518 3
Sở Tài chính 12 0 0 12 10 9 10 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 161 1 1 163 108 48 105 3
Sở Tư Pháp 1813 0 0 1813 1637 1389 1631 6
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 80 0 147 227 152 144 152 0
Sở Xây Dựng 361 0 0 361 324 0 307 17
Sở Y tế 435 0 10 445 384 340 384 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 2125 1 18 2144 2043 439 1996 47
UBND Huyện Hòa Bình 1378 0 2 1380 613 450 477 136
UBND Huyện Hồng Dân 320 0 0 320 151 158 148 3
UBND Huyện Phước Long 1946 0 0 1946 934 553 908 26
UBND Huyện Vĩnh Lợi 4183 0 0 4183 2663 228 2411 252
UBND Thị Xã Giá Rai 3761 21 0 3782 3290 1029 3290 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 136 0 0 136 131 127 128 3
UBND TP Bạc Liêu 8130 4 0 8135 47 301 47 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
6
9
7
2
5
8
 Đang online: 234