Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 48
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 48
Giải quyết: 31
Trước hạn: 30
Đúng hạn: 31
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 869
Mức độ 4: 156
Tiếp nhận: 1047
Giải quyết: 937
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 937
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 28
Giải quyết: 20
Trước hạn: 12
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 431
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 12
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 257
Trước hạn: 234
Đúng hạn: 257
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 105
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 110
Giải quyết: 84
Trước hạn: 95
Đúng hạn: 84
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 14
Trước hạn: 6
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 106
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 108
Giải quyết: 96
Trước hạn: 79
Đúng hạn: 95
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 20
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 20
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 212
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 212
Giải quyết: 108
Trước hạn: 87
Đúng hạn: 108
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 40
Giải quyết: 29
Trước hạn: 29
Đúng hạn: 29
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 56
Giải quyết: 24
Trước hạn: 15
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 423
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 424
Giải quyết: 400
Trước hạn: 85
Đúng hạn: 390
Trễ hạn: 10
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 413
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 413
Giải quyết: 184
Trước hạn: 175
Đúng hạn: 176
Trễ hạn: 8
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 25
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 800
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 800
Giải quyết: 258
Trước hạn: 88
Đúng hạn: 258
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 772
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 772
Giải quyết: 364
Trước hạn: 44
Đúng hạn: 356
Trễ hạn: 8
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 723
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 723
Giải quyết: 520
Trước hạn: 260
Đúng hạn: 520
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 18
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 18
Giải quyết: 18
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1672
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1673
Giải quyết: 11
Trước hạn: 41
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 48 0 0 48 31 30 31 0
Sở Công thương 22 869 156 1047 937 3 937 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 27 0 1 28 20 12 19 1
Sở Giao thông Vận tải 431 2 12 445 257 234 257 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 105 0 5 110 84 95 84 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 14 6 14 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 106 0 2 108 96 79 95 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 26 0 0 26 20 11 20 0
Sở Tư Pháp 212 0 0 212 108 87 108 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 23 0 17 40 29 29 29 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 54 0 2 56 24 15 24 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 423 1 0 424 400 85 390 10
UBND Huyện Hòa Bình 413 0 0 413 184 175 176 8
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 25 37 25 0
UBND Huyện Phước Long 800 0 0 800 258 88 258 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 772 0 0 772 364 44 356 8
UBND Thị Xã Giá Rai 723 0 0 723 520 260 520 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 18 0 0 18 18 17 17 1
UBND TP Bạc Liêu 1672 0 0 1673 11 41 11 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
8
3
8
0
7
4
 Đang online: 316