Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 44
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 49
Giải quyết: 37
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 36
Trễ hạn: 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 4
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 273
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 273
Giải quyết: 270
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 265
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 194
Mức độ 3: 10835
Mức độ 4: 1624
Tiếp nhận: 12653
Giải quyết: 12411
Trước hạn: 118
Đúng hạn: 12410
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 272
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 281
Giải quyết: 267
Trước hạn: 126
Đúng hạn: 216
Trễ hạn: 51
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 4326
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 128
Tiếp nhận: 4460
Giải quyết: 4117
Trước hạn: 3704
Đúng hạn: 4117
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 74
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 77
Giải quyết: 54
Trước hạn: 17
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 29
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1339
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 32
Tiếp nhận: 1373
Giải quyết: 1303
Trước hạn: 1215
Đúng hạn: 1303
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 222
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 85
Tiếp nhận: 307
Giải quyết: 280
Trước hạn: 248
Đúng hạn: 276
Trễ hạn: 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1367
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 110
Tiếp nhận: 1488
Giải quyết: 1431
Trước hạn: 1237
Đúng hạn: 1422
Trễ hạn: 9
Sở Tài chính
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 33
Giải quyết: 28
Trước hạn: 23
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 1
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 331
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 337
Giải quyết: 263
Trước hạn: 139
Đúng hạn: 251
Trễ hạn: 12
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 4486
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4486
Giải quyết: 4326
Trước hạn: 3565
Đúng hạn: 4297
Trễ hạn: 29
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 158
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 398
Tiếp nhận: 556
Giải quyết: 378
Trước hạn: 359
Đúng hạn: 378
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 770
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 770
Giải quyết: 753
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 732
Trễ hạn: 21
Sở Y tế
Mức độ 2: 843
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 858
Giải quyết: 788
Trước hạn: 676
Đúng hạn: 788
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 4742
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 4786
Giải quyết: 3104
Trước hạn: 946
Đúng hạn: 3037
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2624
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2627
Giải quyết: 1255
Trước hạn: 729
Đúng hạn: 934
Trễ hạn: 321
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 619
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 627
Giải quyết: 302
Trước hạn: 295
Đúng hạn: 295
Trễ hạn: 7
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 7054
Mức độ 3: 110
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 7168
Giải quyết: 2535
Trước hạn: 1067
Đúng hạn: 2388
Trễ hạn: 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 8885
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8887
Giải quyết: 8282
Trước hạn: 461
Đúng hạn: 7877
Trễ hạn: 405
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 7787
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 7811
Giải quyết: 7388
Trước hạn: 1660
Đúng hạn: 7388
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 208
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 208
Giải quyết: 203
Trước hạn: 196
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 16442
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 16449
Giải quyết: 2489
Trước hạn: 553
Đúng hạn: 2341
Trễ hạn: 148
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 44 0 5 49 37 10 36 1
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 4 2 4 0
Công an Tỉnh 273 0 0 273 270 235 265 5
Sở Công thương 194 10835 1624 12653 12411 118 12410 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 272 1 8 281 267 126 216 51
Sở Giao thông Vận tải 4326 6 128 4460 4117 3704 4117 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 74 0 3 77 54 17 25 29
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1339 2 32 1373 1303 1215 1303 0
Sở Nội vụ 222 0 85 307 280 248 276 4
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1367 11 110 1488 1431 1237 1422 9
Sở Tài chính 33 0 0 33 28 23 27 1
Sở Tài nguyên và Môi trường 331 3 3 337 263 139 251 12
Sở Tư Pháp 4486 0 0 4486 4326 3565 4297 29
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 158 0 398 556 378 359 378 0
Sở Xây Dựng 770 0 0 770 753 4 732 21
Sở Y tế 843 0 15 858 788 676 788 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 4742 1 43 4786 3104 946 3037 67
UBND Huyện Hòa Bình 2624 1 2 2627 1255 729 934 321
UBND Huyện Hồng Dân 619 0 8 627 302 295 295 7
UBND Huyện Phước Long 7054 110 4 7168 2535 1067 2388 147
UBND Huyện Vĩnh Lợi 8885 2 0 8887 8282 461 7877 405
UBND Thị Xã Giá Rai 7787 23 1 7811 7388 1660 7388 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 208 0 0 208 203 196 197 6
UBND TP Bạc Liêu 16442 6 0 16449 2489 553 2341 148

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
7
2
1
4
5
5
 Đang online: 150