Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 15
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6
Giải quyết: 4
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 2
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 366
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 366
Giải quyết: 358
Trước hạn: 254
Đúng hạn: 347
Trễ hạn: 11
Sở Công thương
Mức độ 2: 520
Mức độ 3: 7936
Mức độ 4: 1707
Tiếp nhận: 10163
Giải quyết: 9620
Trước hạn: 114
Đúng hạn: 9620
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 163
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 180
Giải quyết: 162
Trước hạn: 68
Đúng hạn: 123
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3940
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 3959
Giải quyết: 3784
Trước hạn: 3529
Đúng hạn: 3783
Trễ hạn: 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 80
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 7
Tiếp nhận: 87
Giải quyết: 65
Trước hạn: 36
Đúng hạn: 41
Trễ hạn: 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1710
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 1753
Giải quyết: 1691
Trước hạn: 1495
Đúng hạn: 1691
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 153
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 153
Giải quyết: 146
Trước hạn: 133
Đúng hạn: 146
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1536
Mức độ 3: 26
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 1572
Giải quyết: 1554
Trước hạn: 1410
Đúng hạn: 1524
Trễ hạn: 30
Sở Tài chính
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 14
Giải quyết: 10
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 8
Trễ hạn: 2
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 456
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 460
Giải quyết: 384
Trước hạn: 224
Đúng hạn: 382
Trễ hạn: 2
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2335
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2335
Giải quyết: 2324
Trước hạn: 1810
Đúng hạn: 2231
Trễ hạn: 93
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 191
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 191
Tiếp nhận: 382
Giải quyết: 303
Trước hạn: 285
Đúng hạn: 303
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 347
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 347
Giải quyết: 311
Trước hạn: 168
Đúng hạn: 307
Trễ hạn: 4
Sở Y tế
Mức độ 2: 570
Mức độ 3: 10
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 598
Giải quyết: 508
Trước hạn: 427
Đúng hạn: 504
Trễ hạn: 4
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3683
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3688
Giải quyết: 3584
Trước hạn: 658
Đúng hạn: 3405
Trễ hạn: 179
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2400
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 2406
Giải quyết: 1068
Trước hạn: 612
Đúng hạn: 774
Trễ hạn: 294
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 642
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 642
Giải quyết: 364
Trước hạn: 325
Đúng hạn: 355
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 1879
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1879
Giải quyết: 1455
Trước hạn: 772
Đúng hạn: 1450
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 3706
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3709
Giải quyết: 3545
Trước hạn: 553
Đúng hạn: 3102
Trễ hạn: 443
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 3192
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3201
Giải quyết: 2169
Trước hạn: 1497
Đúng hạn: 2169
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 3
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 2
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 15583
Mức độ 3: 9
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 15592
Giải quyết: 1614
Trước hạn: 1370
Đúng hạn: 1164
Trễ hạn: 450
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 15 0 0 15 15 8 15 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 6 0 0 6 4 2 2 2
Công an Tỉnh 366 0 0 366 358 254 347 11
Sở Công thương 520 7936 1707 10163 9620 114 9620 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 163 0 17 180 162 68 123 39
Sở Giao thông Vận tải 3940 0 19 3959 3784 3529 3783 1
Sở Kế hoạch và Đầu tư 80 0 7 87 65 36 41 24
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1710 24 19 1753 1691 1495 1691 0
Sở Nội vụ 153 0 0 153 146 133 146 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1536 26 10 1572 1554 1410 1524 30
Sở Tài chính 14 0 0 14 10 7 8 2
Sở Tài nguyên và Môi trường 456 4 0 460 384 224 382 2
Sở Tư Pháp 2335 0 0 2335 2324 1810 2231 93
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 191 0 191 382 303 285 303 0
Sở Xây Dựng 347 0 0 347 311 168 307 4
Sở Y tế 570 10 18 598 508 427 504 4
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3683 5 0 3688 3584 658 3405 179
UBND Huyện Hòa Bình 2400 3 3 2406 1068 612 774 294
UBND Huyện Hồng Dân 642 0 0 642 364 325 355 9
UBND Huyện Phước Long 1879 0 0 1879 1455 772 1450 5
UBND Huyện Vĩnh Lợi 3706 3 0 3709 3545 553 3102 443
UBND Thị Xã Giá Rai 3192 9 0 3201 2169 1497 2169 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 3 0 0 3 2 1 2 0
UBND TP Bạc Liêu 15583 9 0 15592 1614 1370 1164 450

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
4
5
8
7
3
3
3
 Đang online: 249