Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 26
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 31
Giải quyết: 25
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 250
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 250
Giải quyết: 235
Trước hạn: 203
Đúng hạn: 230
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 143
Mức độ 3: 8157
Mức độ 4: 1263
Tiếp nhận: 9563
Giải quyết: 9327
Trước hạn: 80
Đúng hạn: 9326
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 210
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 219
Giải quyết: 205
Trước hạn: 92
Đúng hạn: 166
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3442
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 94
Tiếp nhận: 3541
Giải quyết: 3163
Trước hạn: 2817
Đúng hạn: 3163
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 66
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 68
Giải quyết: 40
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 24
Trễ hạn: 16
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1007
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1038
Giải quyết: 955
Trước hạn: 880
Đúng hạn: 955
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 209
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 33
Tiếp nhận: 242
Giải quyết: 222
Trước hạn: 192
Đúng hạn: 220
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1032
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 1106
Giải quyết: 1041
Trước hạn: 896
Đúng hạn: 1034
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 266
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 270
Giải quyết: 212
Trước hạn: 108
Đúng hạn: 206
Trễ hạn: 6
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3423
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3423
Giải quyết: 3183
Trước hạn: 2621
Đúng hạn: 3163
Trễ hạn: 20
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 135
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 284
Tiếp nhận: 419
Giải quyết: 286
Trước hạn: 267
Đúng hạn: 286
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 705
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 705
Giải quyết: 668
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 651
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 662
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 677
Giải quyết: 617
Trước hạn: 534
Đúng hạn: 617
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3692
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 31
Tiếp nhận: 3724
Giải quyết: 2851
Trước hạn: 710
Đúng hạn: 2787
Trễ hạn: 64
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2085
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2087
Giải quyết: 945
Trước hạn: 628
Đúng hạn: 716
Trễ hạn: 229
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 512
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 517
Giải quyết: 226
Trước hạn: 235
Đúng hạn: 221
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5105
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5109
Giải quyết: 1802
Trước hạn: 830
Đúng hạn: 1739
Trễ hạn: 63
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 6981
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6983
Giải quyết: 5054
Trước hạn: 327
Đúng hạn: 4715
Trễ hạn: 339
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6145
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6166
Giải quyết: 5696
Trước hạn: 1369
Đúng hạn: 5696
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 168
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 168
Giải quyết: 165
Trước hạn: 157
Đúng hạn: 159
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13317
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13323
Giải quyết: 1682
Trước hạn: 432
Đúng hạn: 1601
Trễ hạn: 81
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 26 0 5 31 25 10 25 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 3 2 3 0
Công an Tỉnh 250 0 0 250 235 203 230 5
Sở Công thương 143 8157 1263 9563 9327 80 9326 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 210 1 8 219 205 92 166 39
Sở Giao thông Vận tải 3442 5 94 3541 3163 2817 3163 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 66 0 2 68 40 18 24 16
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1007 2 29 1038 955 880 955 0
Sở Nội vụ 209 0 33 242 222 192 220 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1032 11 63 1106 1041 896 1034 7
Sở Tài chính 24 0 0 24 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 266 2 2 270 212 108 206 6
Sở Tư Pháp 3423 0 0 3423 3183 2621 3163 20
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 135 0 284 419 286 267 286 0
Sở Xây Dựng 705 0 0 705 668 0 651 17
Sở Y tế 662 0 15 677 617 534 617 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3692 1 31 3724 2851 710 2787 64
UBND Huyện Hòa Bình 2085 0 2 2087 945 628 716 229
UBND Huyện Hồng Dân 512 0 5 517 226 235 221 5
UBND Huyện Phước Long 5105 4 0 5109 1802 830 1739 63
UBND Huyện Vĩnh Lợi 6981 2 0 6983 5054 327 4715 339
UBND Thị Xã Giá Rai 6145 20 1 6166 5696 1369 5696 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 168 0 0 168 165 157 159 6
UBND TP Bạc Liêu 13317 5 0 13323 1682 432 1601 81

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
1
0
3
2
6
 Đang online: 95