Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 35
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 35
Giải quyết: 27
Trước hạn: 27
Đúng hạn: 27
Trễ hạn: 0
Sở Công thương
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 639
Mức độ 4: 114
Tiếp nhận: 774
Giải quyết: 740
Trước hạn: 3
Đúng hạn: 740
Trễ hạn: 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 22
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 23
Giải quyết: 18
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 17
Trễ hạn: 1
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 361
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 10
Tiếp nhận: 373
Giải quyết: 219
Trước hạn: 205
Đúng hạn: 219
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 1
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 97
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 102
Giải quyết: 47
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 47
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 11
Trước hạn: 1
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 92
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 94
Giải quyết: 78
Trước hạn: 65
Đúng hạn: 77
Trễ hạn: 1
Sở Tài chính
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 25
Giải quyết: 11
Trước hạn: 4
Đúng hạn: 11
Trễ hạn: 0
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 193
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 193
Giải quyết: 93
Trước hạn: 77
Đúng hạn: 93
Trễ hạn: 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 21
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 17
Tiếp nhận: 38
Giải quyết: 26
Trước hạn: 26
Đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Sở Y tế
Mức độ 2: 51
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 53
Giải quyết: 15
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 359
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 359
Giải quyết: 327
Trước hạn: 64
Đúng hạn: 318
Trễ hạn: 9
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 350
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 350
Giải quyết: 160
Trước hạn: 154
Đúng hạn: 155
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 58
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 58
Giải quyết: 23
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 23
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 625
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 625
Giải quyết: 178
Trước hạn: 55
Đúng hạn: 178
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 644
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 644
Giải quyết: 250
Trước hạn: 53
Đúng hạn: 244
Trễ hạn: 6
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 632
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 633
Giải quyết: 366
Trước hạn: 209
Đúng hạn: 366
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13
Giải quyết: 7
Trước hạn: 7
Đúng hạn: 7
Trễ hạn: 0
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 1333
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1334
Giải quyết: 9
Trước hạn: 37
Đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 1 0 0 1 0 0 0 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an Tỉnh 35 0 0 35 27 27 27 0
Sở Công thương 21 639 114 774 740 3 740 0
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 22 0 1 23 18 11 17 1
Sở Giao thông Vận tải 361 2 10 373 219 205 219 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 4 0 0 4 1 1 1 0
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 97 0 5 102 47 77 47 0
Sở Nội vụ 24 0 0 24 11 1 11 0
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 92 0 2 94 78 65 77 1
Sở Tài chính 4 0 0 4 2 2 2 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 25 0 0 25 11 4 11 0
Sở Tư Pháp 193 0 0 193 93 77 93 0
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 21 0 17 38 26 26 26 0
Sở Xây Dựng 5 0 0 5 0 0 0 0
Sở Y tế 51 0 2 53 15 8 15 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 359 0 0 359 327 64 318 9
UBND Huyện Hòa Bình 350 0 0 350 160 154 155 5
UBND Huyện Hồng Dân 58 0 0 58 23 37 23 0
UBND Huyện Phước Long 625 0 0 625 178 55 178 0
UBND Huyện Vĩnh Lợi 644 0 0 644 250 53 244 6
UBND Thị Xã Giá Rai 632 1 0 633 366 209 366 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 13 0 0 13 7 7 7 0
UBND TP Bạc Liêu 1333 0 0 1334 9 37 9 0

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
5
7
9
8
7
2
9
 Đang online: 337