Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 23
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 205
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 205
Giải quyết: 196
Trước hạn: 167
Đúng hạn: 194
Trễ hạn: 2
Sở Công thương
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 6619
Mức độ 4: 1041
Tiếp nhận: 7784
Giải quyết: 7623
Trước hạn: 67
Đúng hạn: 7622
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 183
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 189
Giải quyết: 163
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 25
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2855
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 2935
Giải quyết: 2573
Trước hạn: 2271
Đúng hạn: 2573
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 53
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 55
Giải quyết: 24
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 826
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 847
Giải quyết: 765
Trước hạn: 740
Đúng hạn: 765
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 186
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 201
Giải quyết: 198
Trước hạn: 170
Đúng hạn: 196
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 815
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 860
Giải quyết: 802
Trước hạn: 685
Đúng hạn: 797
Trễ hạn: 5
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 206
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 209
Giải quyết: 149
Trước hạn: 60
Đúng hạn: 145
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2659
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2659
Giải quyết: 2506
Trước hạn: 2036
Đúng hạn: 2491
Trễ hạn: 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 124
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 234
Tiếp nhận: 358
Giải quyết: 248
Trước hạn: 231
Đúng hạn: 248
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 389
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 389
Giải quyết: 366
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 349
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 552
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 566
Giải quyết: 521
Trước hạn: 446
Đúng hạn: 521
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3011
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 3037
Giải quyết: 2738
Trước hạn: 612
Đúng hạn: 2676
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1796
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1798
Giải quyết: 801
Trước hạn: 562
Đúng hạn: 614
Trễ hạn: 187
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 431
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 431
Giải quyết: 186
Trước hạn: 209
Đúng hạn: 182
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3674
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3674
Giải quyết: 1410
Trước hạn: 708
Đúng hạn: 1361
Trễ hạn: 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5681
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5681
Giải quyết: 3307
Trước hạn: 287
Đúng hạn: 3001
Trễ hạn: 306
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 4970
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4990
Giải quyết: 4579
Trước hạn: 1186
Đúng hạn: 4579
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 155
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 155
Giải quyết: 151
Trước hạn: 146
Đúng hạn: 147
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11051
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11057
Giải quyết: 138
Trước hạn: 420
Đúng hạn: 136
Trễ hạn: 2
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 23 0 1 24 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 205 0 0 205 196 167 194 2
Sở Công thương 124 6619 1041 7784 7623 67 7622 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 183 1 5 189 163 71 138 25
Sở Giao thông Vận tải 2855 4 76 2935 2573 2271 2573 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 53 0 2 55 24 11 14 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 826 2 19 847 765 740 765 0
Sở Nội vụ 186 0 15 201 198 170 196 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 815 11 34 860 802 685 797 5
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 206 2 1 209 149 60 145 4
Sở Tư Pháp 2659 0 0 2659 2506 2036 2491 15
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 124 0 234 358 248 231 248 0
Sở Xây Dựng 389 0 0 389 366 0 349 17
Sở Y tế 552 0 14 566 521 446 521 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3011 1 25 3037 2738 612 2676 62
UBND Huyện Hòa Bình 1796 0 2 1798 801 562 614 187
UBND Huyện Hồng Dân 431 0 0 431 186 209 182 4
UBND Huyện Phước Long 3674 0 0 3674 1410 708 1361 49
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5681 0 0 5681 3307 287 3001 306
UBND Thị Xã Giá Rai 4970 20 0 4990 4579 1186 4579 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 155 0 0 155 151 146 147 4
UBND TP Bạc Liêu 11051 5 0 11057 138 420 136 2

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
7
9
7
3
3
7
0
 Đang online: 146