Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 25
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 26
Giải quyết: 22
Trước hạn: 8
Đúng hạn: 22
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 2
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 2
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 220
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 220
Giải quyết: 212
Trước hạn: 182
Đúng hạn: 209
Trễ hạn: 3
Sở Công thương
Mức độ 2: 127
Mức độ 3: 6908
Mức độ 4: 1099
Tiếp nhận: 8134
Giải quyết: 7959
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 7958
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 188
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 194
Giải quyết: 168
Trước hạn: 71
Đúng hạn: 138
Trễ hạn: 30
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 2984
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 81
Tiếp nhận: 3069
Giải quyết: 2704
Trước hạn: 2396
Đúng hạn: 2700
Trễ hạn: 4
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 59
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 25
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 15
Trễ hạn: 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 849
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 872
Giải quyết: 813
Trước hạn: 776
Đúng hạn: 813
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 187
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 203
Giải quyết: 199
Trước hạn: 172
Đúng hạn: 197
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 851
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 901
Giải quyết: 845
Trước hạn: 726
Đúng hạn: 839
Trễ hạn: 6
Sở Tài chính
Mức độ 2: 19
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 19
Giải quyết: 14
Trước hạn: 11
Đúng hạn: 14
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 221
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 224
Giải quyết: 161
Trước hạn: 70
Đúng hạn: 157
Trễ hạn: 4
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 2781
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 2781
Giải quyết: 2640
Trước hạn: 2158
Đúng hạn: 2624
Trễ hạn: 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 126
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 248
Tiếp nhận: 374
Giải quyết: 254
Trước hạn: 239
Đúng hạn: 254
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 393
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 393
Giải quyết: 367
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 350
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 563
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 14
Tiếp nhận: 577
Giải quyết: 548
Trước hạn: 469
Đúng hạn: 548
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3147
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 3175
Giải quyết: 2760
Trước hạn: 626
Đúng hạn: 2698
Trễ hạn: 62
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 1891
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1893
Giải quyết: 858
Trước hạn: 586
Đúng hạn: 659
Trễ hạn: 199
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 445
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 445
Giải quyết: 193
Trước hạn: 216
Đúng hạn: 189
Trễ hạn: 4
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 3981
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3985
Giải quyết: 1481
Trước hạn: 750
Đúng hạn: 1431
Trễ hạn: 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 5950
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 5950
Giải quyết: 3384
Trước hạn: 325
Đúng hạn: 3075
Trễ hạn: 309
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 5179
Mức độ 3: 20
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 5200
Giải quyết: 4833
Trước hạn: 1220
Đúng hạn: 4833
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 156
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 156
Giải quyết: 154
Trước hạn: 148
Đúng hạn: 150
Trễ hạn: 4
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 11491
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 11497
Giải quyết: 217
Trước hạn: 376
Đúng hạn: 165
Trễ hạn: 52
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 25 0 1 26 22 8 22 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 2 0 0 2 2 2 2 0
Công an Tỉnh 220 0 0 220 212 182 209 3
Sở Công thương 127 6908 1099 8134 7959 70 7958 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 188 1 5 194 168 71 138 30
Sở Giao thông Vận tải 2984 4 81 3069 2704 2396 2700 4
Sở Kế hoạch và Đầu tư 59 0 2 61 25 11 15 10
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 849 2 21 872 813 776 813 0
Sở Nội vụ 187 0 16 203 199 172 197 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 851 11 39 901 845 726 839 6
Sở Tài chính 19 0 0 19 14 11 14 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 221 2 1 224 161 70 157 4
Sở Tư Pháp 2781 0 0 2781 2640 2158 2624 16
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 126 0 248 374 254 239 254 0
Sở Xây Dựng 393 0 0 393 367 0 350 17
Sở Y tế 563 0 14 577 548 469 548 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3147 1 27 3175 2760 626 2698 62
UBND Huyện Hòa Bình 1891 0 2 1893 858 586 659 199
UBND Huyện Hồng Dân 445 0 0 445 193 216 189 4
UBND Huyện Phước Long 3981 4 0 3985 1481 750 1431 50
UBND Huyện Vĩnh Lợi 5950 0 0 5950 3384 325 3075 309
UBND Thị Xã Giá Rai 5179 20 1 5200 4833 1220 4833 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 156 0 0 156 154 148 150 4
UBND TP Bạc Liêu 11491 5 0 11497 217 376 165 52

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
0
2
9
2
2
0
 Đang online: 150