Thống kê


Năm
Đơn vị

Ban Dân tộc - Tôn giáo
Mức độ 2: 27
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 32
Giải quyết: 25
Trước hạn: 10
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 4
Giải quyết: 3
Trước hạn: 2
Đúng hạn: 3
Trễ hạn: 0
Công an Tỉnh
Mức độ 2: 255
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 255
Giải quyết: 242
Trước hạn: 211
Đúng hạn: 237
Trễ hạn: 5
Sở Công thương
Mức độ 2: 146
Mức độ 3: 8416
Mức độ 4: 1297
Tiếp nhận: 9859
Giải quyết: 9663
Trước hạn: 83
Đúng hạn: 9662
Trễ hạn: 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 218
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 227
Giải quyết: 207
Trước hạn: 92
Đúng hạn: 168
Trễ hạn: 39
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 3551
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 101
Tiếp nhận: 3657
Giải quyết: 3340
Trước hạn: 2989
Đúng hạn: 3340
Trễ hạn: 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 71
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 73
Giải quyết: 42
Trước hạn: 18
Đúng hạn: 25
Trễ hạn: 17
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
Mức độ 2: 1046
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 1077
Giải quyết: 994
Trước hạn: 925
Đúng hạn: 994
Trễ hạn: 0
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 211
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 248
Giải quyết: 235
Trước hạn: 192
Đúng hạn: 233
Trễ hạn: 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Mức độ 2: 1088
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 76
Tiếp nhận: 1175
Giải quyết: 1086
Trước hạn: 940
Đúng hạn: 1079
Trễ hạn: 7
Sở Tài chính
Mức độ 2: 24
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 24
Giải quyết: 19
Trước hạn: 16
Đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 282
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 286
Giải quyết: 217
Trước hạn: 111
Đúng hạn: 210
Trễ hạn: 7
Sở Tư Pháp
Mức độ 2: 3542
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3542
Giải quyết: 3310
Trước hạn: 2733
Đúng hạn: 3287
Trễ hạn: 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 139
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 296
Tiếp nhận: 435
Giải quyết: 297
Trước hạn: 278
Đúng hạn: 297
Trễ hạn: 0
Sở Xây Dựng
Mức độ 2: 710
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 710
Giải quyết: 670
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 653
Trễ hạn: 17
Sở Y tế
Mức độ 2: 684
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 699
Giải quyết: 637
Trước hạn: 552
Đúng hạn: 637
Trễ hạn: 0
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trước hạn: 0
Đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
UBND Huyện Đông Hải
Mức độ 2: 3799
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 3834
Giải quyết: 2867
Trước hạn: 720
Đúng hạn: 2802
Trễ hạn: 65
UBND Huyện Hòa Bình
Mức độ 2: 2135
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2138
Giải quyết: 968
Trước hạn: 625
Đúng hạn: 727
Trễ hạn: 241
UBND Huyện Hồng Dân
Mức độ 2: 534
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 542
Giải quyết: 240
Trước hạn: 252
Đúng hạn: 235
Trễ hạn: 5
UBND Huyện Phước Long
Mức độ 2: 5337
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 5344
Giải quyết: 1870
Trước hạn: 850
Đúng hạn: 1803
Trễ hạn: 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi
Mức độ 2: 7261
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7263
Giải quyết: 5596
Trước hạn: 390
Đúng hạn: 5255
Trễ hạn: 341
UBND Thị Xã Giá Rai
Mức độ 2: 6329
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 6351
Giải quyết: 5942
Trước hạn: 1400
Đúng hạn: 5942
Trễ hạn: 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu
Mức độ 2: 175
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 175
Giải quyết: 169
Trước hạn: 162
Đúng hạn: 163
Trễ hạn: 6
UBND TP Bạc Liêu
Mức độ 2: 13677
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 13683
Giải quyết: 1685
Trước hạn: 438
Đúng hạn: 1603
Trễ hạn: 82
Bảng thống kê chi tiết đơn vị
Đơn vị Mức độ 2 (thủ tục) Mức độ 3 (thủ tục) Mức độ 4 (thủ tục) Tiếp nhận (hồ sơ) Giải quyết (hồ sơ) Trước hạn (hồ sơ) Đúng hạn (hồ sơ) Trễ hạn (hồ sơ)
Ban Dân tộc - Tôn giáo 27 0 5 32 25 10 25 0
Ban Quản lý các khu công nghiệp 4 0 0 4 3 2 3 0
Công an Tỉnh 255 0 0 255 242 211 237 5
Sở Công thương 146 8416 1297 9859 9663 83 9662 1
Sở Giáo dục, Khoa học và Công nghệ 218 1 8 227 207 92 168 39
Sở Giao thông Vận tải 3551 5 101 3657 3340 2989 3340 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư 71 0 2 73 42 18 25 17
Sở Lao động - Thương binh và Xã hội 1046 2 29 1077 994 925 994 0
Sở Nội vụ 211 0 37 248 235 192 233 2
Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 1088 11 76 1175 1086 940 1079 7
Sở Tài chính 24 0 0 24 19 16 19 0
Sở Tài nguyên và Môi trường 282 2 2 286 217 111 210 7
Sở Tư Pháp 3542 0 0 3542 3310 2733 3287 23
Sở Văn hóa, Thông tin, Thể thao và Du lịch 139 0 296 435 297 278 297 0
Sở Xây Dựng 710 0 0 710 670 0 653 17
Sở Y tế 684 0 15 699 637 552 637 0
Thanh tra tỉnh 0 0 0 0 0 0 0 0
UBND Huyện Đông Hải 3799 1 34 3834 2867 720 2802 65
UBND Huyện Hòa Bình 2135 1 2 2138 968 625 727 241
UBND Huyện Hồng Dân 534 0 8 542 240 252 235 5
UBND Huyện Phước Long 5337 4 3 5344 1870 850 1803 67
UBND Huyện Vĩnh Lợi 7261 2 0 7263 5596 390 5255 341
UBND Thị Xã Giá Rai 6329 21 1 6351 5942 1400 5942 0
UBND Tỉnh Bạc Liêu 175 0 0 175 169 162 163 6
UBND TP Bạc Liêu 13677 5 0 13683 1685 438 1603 82

 

   

SỐ LƯỢT TRUY CẬP
8
2
6
4
2
2
0
 Đang online: 142